边路
biān lù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sidewalk
- 2. side road
- 3. shoulder (of a road)
- 4. wing (soccer)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.