Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

边际

biān jì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. limit
  2. 2. bound
  3. 3. boundary
  4. 4. (economics) marginal

Từ cấu thành 边际