Bỏ qua đến nội dung

辽阔

liáo kuò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lưu loát
  2. 2. rộng rãi
  3. 3. broad

Usage notes

Collocations

Commonly used with 草原, 大地, 海面, e.g. 辽阔的草原 (vast grasslands).

Formality

Primarily used in written or formal descriptions; less common in daily speech.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
太空非常 辽阔
Outer space is very vast.
这片平原非常 辽阔
This plain is very vast.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.