Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

达坂城区

dá bǎn chéng qū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Dabancheng district of Urumqi city 烏魯木齊市|乌鲁木齐市[wū lǔ mù qí shì], Xinjiang