Bỏ qua đến nội dung

迁就

qiān jiù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhượng bộ
  2. 2. thích nghi
  3. 3. điều chỉnh

Usage notes

Collocations

常与“一味”连用,表示过度妥协,如“一味迁就孩子”带有负面含义。

Common mistakes

迁就通常用于人,不用于事物。例如不能说“迁就环境”,应该说“迁就他”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你不能总是 迁就 他。
You can't always accommodate him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.