迁就
qiān jiù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhượng bộ
- 2. thích nghi
- 3. điều chỉnh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“一味”连用,表示过度妥协,如“一味迁就孩子”带有负面含义。
Common mistakes
迁就通常用于人,不用于事物。例如不能说“迁就环境”,应该说“迁就他”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1你不能总是 迁就 他。
You can't always accommodate him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.