Bỏ qua đến nội dung

迁徙

qiān xǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di cư
  2. 2. di chuyển

Usage notes

Collocations

迁徙常与“动物、鸟类、人口”等词搭配,如“候鸟迁徙”“人口迁徙”,较少用于单个人的移动。

Common mistakes

注意迁徙和迁移的区别:迁徙多指有规律的、周期性的或大规模移动;迁移可指任何移动,包括数据、文件等抽象事物。避免将迁徙用于技术性语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
每年秋天,候鸟会 迁徙 到南方过冬。
Every autumn, migratory birds migrate south to spend the winter.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.