迁徙
qiān xǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. di cư
- 2. di chuyển
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
迁徙常与“动物、鸟类、人口”等词搭配,如“候鸟迁徙”“人口迁徙”,较少用于单个人的移动。
Common mistakes
注意迁徙和迁移的区别:迁徙多指有规律的、周期性的或大规模移动;迁移可指任何移动,包括数据、文件等抽象事物。避免将迁徙用于技术性语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 1每年秋天,候鸟会 迁徙 到南方过冬。
Every autumn, migratory birds migrate south to spend the winter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.