迁移

qiān yí
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to migrate
  2. 2. to move

Câu ví dụ

Hiển thị 1
燕子在 迁移
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9958134)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 迁移