迅速
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nhanh chóng; mau lẹ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5警察 迅速 赶到事故现场。
警察 迅速 出动,维持秩序。
大火 迅速 蔓延到附近的森林。
这个国家正在 迅速 崛起。
发生火灾时,要 迅速 疏散。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.