Bỏ qua đến nội dung

迅速

xùn sù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhanh chóng
  2. 2. nhanh
  3. 3. tốc độ

Usage notes

Common mistakes

迅速 is an adjective; do not use it as a verb like 'to speed up'—use 加快.

Formality

迅速 is formal; in casual speech use 快 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
警察 迅速 赶到事故现场。
The police quickly arrived at the scene of the accident.
警察 迅速 出动,维持秩序。
The police quickly dispatched to maintain order.
大火 迅速 蔓延到附近的森林。
The fire quickly spread to the nearby forest.
这个国家正在 迅速 崛起。
This country is rapidly rising.
发生火灾时,要 迅速 疏散。
When a fire occurs, evacuate quickly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 迅速