Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

运动衫

yùn dòng shān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sports shirt
  2. 2. sweatshirt
  3. 3. CL:件[jiàn]