Bỏ qua đến nội dung

近日

jìn rì
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gần đây
  2. 2. trong những ngày qua
  3. 3. trong vài ngày tới

Usage notes

Collocations

Often used with 来 (近日来) to emphasize continuity over recent days, or with 会/将 to indicate near-future plans.

Common mistakes

Avoid using 近日 for events far in the past or future; it strictly implies a very recent or imminent timeframe, usually within a week.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
近日 天气变化很大。
The weather has changed a lot recently.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 近日