Bỏ qua đến nội dung

近期

jìn qī
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gần đây
  2. 2. trong thời gian gần
  3. 3. sắp tới

Usage notes

Common mistakes

近期 can refer to recent past or near future, but context clarifies; do not use for distant past.

Formality

近期 is slightly formal, often used in written or news contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
近期 有雨,请带伞。
There will be rain in the near future, please bring an umbrella.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.