Bỏ qua đến nội dung

近视

jìn shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cận thị
  2. 2. đeo kính cận

Usage notes

Collocations

“近视”常与“加深”搭配,如“近视加深”,表示近视程度变严重。

Common mistakes

“近视”是名词,指状况,不是动词。不要说“我近视东西”,要说“我近视”或“我有近视”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我最近 近视 加深了,需要换眼镜。
My nearsightedness has worsened recently, and I need new glasses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.