Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cận thị
- 2. đeo kính cận
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
“近视”常与“加深”搭配,如“近视加深”,表示近视程度变严重。
Common mistakes
“近视”是名词,指状况,不是动词。不要说“我近视东西”,要说“我近视”或“我有近视”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我最近 近视 加深了,需要换眼镜。
My nearsightedness has worsened recently, and I need new glasses.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.