还是
hái shi
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vẫn
- 2. hay
- 3. thì
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 还是 不死心。
我 还是 单身。
他思前想后, 还是 不敢做决定。
他们分手以后 还是 朋友。
你喜欢茶 还是 咖啡?
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.