进口
jìn kǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhập khẩu
- 2. cửa vào
- 3. lỗ vào
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
‘进口’常与‘商品、设备’等搭配,如‘进口设备’,很少单独用于空气或水的进口,此时用‘进气口’等。
Common mistakes
不能把‘进口’用作名词表示‘入口’,如建筑物的入口应用‘入口’。
Câu ví dụ
Hiển thị 4这家公司 进口 了很多设备。
This company imported a lot of equipment.
这是原装 进口 的奶粉。
This is genuine imported milk powder.
这家公司每年 进口 大宗商品。
This company imports bulk commodities every year.
这家商场新开了一个 进口 化妆品专柜。
This department store has opened a new imported cosmetics counter.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.