进场
jìn chǎng
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to enter the venue
- 2. to enter the arena
- 3. (aviation) to approach the airfield
- 4. (investing) to get into the market