Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

进城

jìn chéng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go to town
  2. 2. to enter a big city (to live or work)

Câu ví dụ

Hiển thị 1
进城 去。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1704304)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.