Bỏ qua đến nội dung

进度

jìn dù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiến độ
  2. 2. tốc độ tiến triển

Usage notes

Collocations

常与动词“加快”“影响”“汇报”搭配,如“加快进度”“影响工程进度”“汇报工作进度”。

Common mistakes

“进度”强调工作或学习的具体完成情况,不可用于描述自然现象或生理变化,例如不说“台风的进度”而用“进展”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要加快学习 进度
We need to speed up our study progress.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.