Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tấn công
- 2. điều công
- 3. công kích
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“发动”搭配,如“发动进攻”,不可用“做进攻”。
Common mistakes
非母语者可能混淆“进攻”和“攻击”,“进攻”更强调主动出击的方向性,如军事或体育进攻。
Câu ví dụ
Hiển thị 2军队向敌人发动 进攻 。
The army launched an attack against the enemy.
进攻 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.