Bỏ qua đến nội dung

进攻

jìn gōng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tấn công
  2. 2. điều công
  3. 3. công kích

Usage notes

Collocations

常与“发动”搭配,如“发动进攻”,不可用“做进攻”。

Common mistakes

非母语者可能混淆“进攻”和“攻击”,“进攻”更强调主动出击的方向性,如军事或体育进攻。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
军队向敌人发动 进攻
The army launched an attack against the enemy.
进攻
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9409611)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.