Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. và sau đó
- 2. và tiếp theo
- 3. và rồi
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
进而用于递进关系,表示在完成前一行动后进一步采取的行动,常与“先”呼应,不能用于纯粹的因果或转折关系。
Formality
多用于书面语或正式场合,口语中常被“然后”替代。
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 进而
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 1先学习理论, 进而 应用到实践中。
First learn the theory, and then apply it to practice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.