Bỏ qua đến nội dung

进而

jìn ér
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. và sau đó
  2. 2. và tiếp theo
  3. 3. và rồi

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

进而用于递进关系,表示在完成前一行动后进一步采取的行动,常与“先”呼应,不能用于纯粹的因果或转折关系。

Formality

多用于书面语或正式场合,口语中常被“然后”替代。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
先学习理论, 进而 应用到实践中。
First learn the theory, and then apply it to practice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.