Bỏ qua đến nội dung

进道若退

jìn dào ruò tuì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. progress seems like regress (the Book of Dao 道德經|道德经[dào dé jīng], Chpt. 41)