Bỏ qua đến nội dung

违背

wéi bèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vi phạm
  2. 2. đi ngược lại
  3. 3. không tuân theo

Usage notes

Collocations

违背常接抽象名词,如'违背原则'、'违背意愿'、'违背承诺'。不能与具体物品搭配。

Common mistakes

不要将'违背'用于具体事物,如'违背交通灯'是错误的,应使用'违反交通规则'。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
违背 了自己的初衷。
He went against his original intention.
他的行为 违背 了公司的规定。
His behavior violated the company's regulations.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.