违背
wéi bèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vi phạm
- 2. đi ngược lại
- 3. không tuân theo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
违背常接抽象名词,如'违背原则'、'违背意愿'、'违背承诺'。不能与具体物品搭配。
Common mistakes
不要将'违背'用于具体事物,如'违背交通灯'是错误的,应使用'违反交通规则'。
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 违背 了自己的初衷。
He went against his original intention.
他的行为 违背 了公司的规定。
His behavior violated the company's regulations.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.