连合
lián hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to combine
- 2. to join
- 3. to unite
- 4. alliance
- 5. same as 聯合|联合
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.