Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

连带

lián dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be related
  2. 2. to entail
  3. 3. to involve
  4. 4. joint (liability etc)

Từ cấu thành 连带