Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

连横

lián héng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Horizontal Alliance, clique of the School of Diplomacy 縱橫家|纵横家[zòng héng jiā] during the Warring States Period (425-221 BC)