连江县
lián jiāng xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Lianjiang county in Fuzhou 福州[fú zhōu], Fujian
- 2. Lienchiang county of Taiwan, i.e. the Matsu Islands 馬祖列島|马祖列岛[mǎ zǔ liè dǎo]