Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

连襟

lián jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. husbands of sisters
  2. 2. brothers-in-law
  3. 3. extremely close (of a relationship)

Từ cấu thành 连襟