Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

连锅端

lián guō duān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take even the cooking pots (idiom)
  2. 2. to clean out
  3. 3. to wipe out