迟疑
chí yí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. do dự
- 2. chần chừ
- 3. ngần ngại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often used with 片刻 (a moment) or 不 (not), e.g., 他迟疑了片刻 (He hesitated for a moment).
Common mistakes
Don't use 迟疑 for simple indecision like choosing what to eat; use 犹豫 instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 迟疑 了一下,才走进房间。
He hesitated for a moment before entering the room.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.