Bỏ qua đến nội dung

迟疑

chí yí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. do dự
  2. 2. chần chừ
  3. 3. ngần ngại

Usage notes

Collocations

Often used with 片刻 (a moment) or 不 (not), e.g., 他迟疑了片刻 (He hesitated for a moment).

Common mistakes

Don't use 迟疑 for simple indecision like choosing what to eat; use 犹豫 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
迟疑 了一下,才走进房间。
He hesitated for a moment before entering the room.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 迟疑