Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

迦叶佛

jiā yè fó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Buddha Kassapa (Pāli) or Kāśyapa (Skt) (one of the Buddhas of the past)