Bỏ qua đến nội dung

迪斯尼乐园

dí sī ní lè yuán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Disneyland
  2. 2. also written 迪士尼樂園|迪士尼乐园[dí shì ní lè yuán]