迫切
pò qiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khẩn cấp
- 2. cấp bách
- 3. nóng bỏng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
迫切 is often used with words like 需要 (need) or 希望 (hope), but not with concrete emergency nouns like 火灾 (fire). Use 紧急 for physical emergencies.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们 迫切 希望解决这个问题。
We urgently hope to solve this problem.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.