Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

迷住

mí zhu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to fascinate
  2. 2. to strongly attract
  3. 3. to obsess
  4. 4. to infatuate
  5. 5. to captivate
  6. 6. to enchant