Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

迷惑龙

mí huo lóng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. apatosaurus
  2. 2. former name: brontosaurus
  3. 3. also called 雷龍|雷龙[léi lóng]