迷魂
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. mê hoặc
- 2. mê hoặc; làm say đắm
- 3. mê hoặc; bỏ bùa mê
Từ chứa 迷魂
tâng bốc ai đó
thuốc mê hồn (thuốc cho linh hồn uống trước khi đầu thai, khiến họ quên kiếp trước)
thuốc mê hoặc; (nghĩa bóng) lời nói hoặc hành động mê hoặc
mê hồn trận
một loại khí hoặc khói gây ngủ được kẻ trộm dùng để làm mất khả năng của nạn nhân