Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dấu hiệu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与「表明」「显示」「没有」「出现」等词搭配使用,如「种种迹象表明」。
Common mistakes
“迹象”多指能推断出某种情况的征象,不同于具体的“符号”或“标记”,不可用于物体上的图案标识。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些 迹象 表明天气可能会变冷。
These signs indicate that the weather might turn cold.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.