Bỏ qua đến nội dung

迹象

jì xiàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dấu hiệu

Usage notes

Collocations

常与「表明」「显示」「没有」「出现」等词搭配使用,如「种种迹象表明」。

Common mistakes

“迹象”多指能推断出某种情况的征象,不同于具体的“符号”或“标记”,不可用于物体上的图案标识。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些 迹象 表明天气可能会变冷。
These signs indicate that the weather might turn cold.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.