Bỏ qua đến nội dung

追悼

zhuī dào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đuổi theo
  2. 2. tiễn đưa
  3. 3. tưởng niệm

Usage notes

Collocations

通常出现在‘追悼会’(memorial service)等固定搭配中,很少单独作为谓语。

Cultural notes

‘追悼’具有庄重肃穆的色彩,一般用于正式场合或书面语,如官方悼念活动、追思仪式等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家怀着悲痛的心情, 追悼 逝去的英雄。
Everyone mourned the departed hero with deep sorrow.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.