Định nghĩa
- 1. to pursue
- 2. to be after
- 3. to hunt down
Câu ví dụ
Hiển thị 1警察正在 追捕 凶手。
The police are chasing the murderer.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.