追究
zhuī jiū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. điều tra
- 2. tra cứu
- 3. khảo sát
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
追究 often pairs with 责任, as in 追究责任 (to hold accountable).
Common mistakes
Avoid using 追究 for simple fact-finding; it implies assigning blame or accountability.
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司决定 追究 他的责任。
The company decided to hold him accountable.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.