追赶

zhuī gǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pursue
  2. 2. to chase after
  3. 3. to accelerate
  4. 4. to catch up with
  5. 5. to overtake