Bỏ qua đến nội dung

退钱

tuì qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to refund money

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他要求 退钱
He demanded a refund.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.