Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tặng
- 2. đưa
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个玩具是奶奶 送给 我的。
This toy is a gift from my grandma.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.