Bỏ qua đến nội dung

适宜

shì yí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thích hợp
  2. 2. phù hợp
  3. 3. đúng

Usage notes

Collocations

“适宜”常用于较抽象的书面语境,如“气候适宜”“条件适宜”,口语中更常说“合适”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个温度很 适宜 植物生长。
This temperature is very suitable for plant growth.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.