适宜
shì yí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thích hợp
- 2. phù hợp
- 3. đúng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“适宜”常用于较抽象的书面语境,如“气候适宜”“条件适宜”,口语中更常说“合适”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个温度很 适宜 植物生长。
This temperature is very suitable for plant growth.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.