Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thích đáng
- 2. đúng mức
- 3. trong chừng mực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与单音节动词搭配构成四字结构,如“适度放松”“适度消费”。
Common mistakes
“适度”多用作状语或定语,不作谓语,不可说“他做事很适度”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 适度 休息。
We need to rest moderately.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.