Bỏ qua đến nội dung

适度

shì dù
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thích đáng
  2. 2. đúng mức
  3. 3. trong chừng mực

Usage notes

Collocations

常与单音节动词搭配构成四字结构,如“适度放松”“适度消费”。

Common mistakes

“适度”多用作状语或定语,不作谓语,不可说“他做事很适度”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 适度 休息。
We need to rest moderately.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.