Bỏ qua đến nội dung

适温

shì wēn

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sinh vật ưa nhiệt (ví dụ vi khuẩn)
  2. 2. ưa nhiệt