Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trốn
- 2. chạy trốn
- 3. thoát khỏi
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常用“逃跑路线”、“连夜逃跑”等,但较少直接带宾语。
Common mistakes
注意:逃跑是瞬间动词,不能说“正在逃跑很长时间”。
Câu ví dụ
Hiển thị 4敌人 逃跑 了。
The enemy fled.
小偷企图 逃跑 ,但被警察抓住了。
The thief attempted to escape, but was caught by the police.
他们一直伺机 逃跑 。
They have been waiting for a chance to escape.
我想 逃跑 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.