Bỏ qua đến nội dung

逃跑

táo pǎo
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trốn
  2. 2. chạy trốn
  3. 3. thoát khỏi

Usage notes

Collocations

常用“逃跑路线”、“连夜逃跑”等,但较少直接带宾语。

Common mistakes

注意:逃跑是瞬间动词,不能说“正在逃跑很长时间”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
敌人 逃跑 了。
The enemy fled.
小偷企图 逃跑 ,但被警察抓住了。
The thief attempted to escape, but was caught by the police.
他们一直伺机 逃跑
They have been waiting for a chance to escape.
我想 逃跑
Nguồn: Tatoeba.org (ID 770995)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.