Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

逆耳

nì ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. unpleasant to hear
  2. 2. grates on the ear (of home truths)

Từ cấu thành 逆耳