Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

逆风

nì fēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to go against the wind
  2. 2. contrary wind
  3. 3. a headwind

Từ cấu thành 逆风